weather radar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ra-đa thời tiết: "weather radar" một loại ra-đa chuyên dụng khả năng phát hiện các đám mây lượng mưa. Thiết bị này sử dụng sóngtuyến để xác định vị trí, cường độ chuyển động của các hiện tượng thời tiết như mưa, bão, tuyết hoặc mây.
dụ sử dụng
  • (Ra-đa thời tiết cho thấy một cơn bão lớn đang tiến gần đến bờ biển.)
  • (Các nhà khí tượng học dựa vào ra-đa thời tiết để theo dõi lượng mưa đưa ra cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doppler weather radar": ra-đa thời tiết Doppler, một loại ra-đa tiên tiến có thể đo tốc độ hướng di chuyển của các hạt mưa hoặc mây.

    • The Doppler weather radar detected wind shear near the airport. (Ra-đa thời tiết Doppler đã phát hiện ra lực cắt gió gần sân bay.)
  • "weather radar network": mạng lưới ra-đa thời tiết, hệ thống gồm nhiều trạm ra-đa được kết nối để theo dõi thời tiết trên diện rộng.

    • The national weather radar network provides real-time data for the entire country. (Mạng lưới ra-đa thời tiết quốc gia cung cấp dữ liệu thời gian thực cho toàn bộ đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Radar (danh từ): ra-đa nói chung, thiết bị dùng sóngtuyến để phát hiện vật thể.

    • Air traffic control uses radar to track planes. (Kiểm soát không lưu sử dụng ra-đa để theo dõi máy bay.)
  • Weather satellite (danh từ): vệ tinh thời tiết, thiết bị không gian dùng để quan sát thời tiết từ trên cao.

    • Weather satellites complement weather radar by providing a broader view. (Vệ tinh thời tiết bổ sung cho ra-đa thời tiết bằng cách cung cấp góc nhìn rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Precipitation radar (danh từ): ra-đa lượng mưa, một thuật ngữ đồng nghĩa với "weather radar" nhưng nhấn mạnh vào khả năng phát hiện mưa.
  • Meteorological radar (danh từ): ra-đa khí tượng, thuật ngữ chính thức hơn dùng trong ngành khí tượng học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "weather radar".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "weather radar".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

weather radar
A meteorologist checks the weather radar for approaching storms.